LanguageGuide.org
•
Từ vựng trực quan tiếng Trung Quan Thoại
settings
厨房 II
(Phòng bếp II)
Thử thách kĩ năng nói
Thử thách kĩ năng nghe
nồi
xoong nhỏ có cán
bàn xẻng, dao bay
ấm đun nước
dao
thớt
dụng cụ đánh trứng/ đánh kem
trục cán (dùng để cán bột)
bột nhào
bột (mì)
tạp dề
vết bẩn, chất nhuộm màu
bàn mài/ bàn xát
rây lọc/ rổ lưới
vá lọc/ đồ lọc
cúp đo lường
thìa đo lường/ muỗng đo lường
锅
guō
平底锅
píng dǐ guō
锅铲
guō chǎn
茶壶
chá hú
刀, 菜刀
dāo, cài dāo
砧板, 切菜板
zhēn bǎn, qiē cài bǎn
打蛋器
dǎ dàn qì
擀面杖
gǎn miàn zhàng
面团
miàn tuán
面粉
miàn fěn
围裙
wéi qún
污渍
wū zì
刨丝器
bào sī qì
沥水篮
lì shuǐ lán
滤网, 漏勺
lǜ wǎng, lòu sháo
量杯
liáng bēi
量勺
liáng sháo
搅拌机
jiǎo bàn jī
电动打蛋器
diàn dòng dǎ dàn qì
食品加工机
shí pǐn jiā gōng jī
罐子, 广口瓶
guàn zi, guǎng kǒu píng
罐头
guàn tóu
盖子
gài zi