LanguageGuide.org
•
Từ vựng trực quan tiếng Tây Ban Nha
settings
La cocina II
(Phòng bếp II)
Thử thách kĩ năng nói
Thử thách kĩ năng nghe
nồi
xoong nhỏ có cán
bàn xẻng, dao bay
ấm đun nước
dao
thớt
dụng cụ đánh trứng/ đánh kem
trục cán (dùng để cán bột)
bột nhào
bột (mì)
tạp dề
vết bẩn, chất nhuộm màu
bàn mài/ bàn xát
rây lọc/ rổ lưới
vá lọc/ đồ lọc
cúp đo lường
thìa đo lường/ muỗng đo lường
la olla
la sartén
la espátula
la tetera
el cuchillo
la tabla de cortar
la varilla, el batidor
el rodillo
la masa
la harina
el delantal
la mancha
el rallador
el escurridor
el colador
el vaso medidor
las cucharas medidoras
la batidora de vaso
la batidora
el procesador de alimentos
el tarro
la lata
la tapa