LanguageGuide.org
•
Từ vựng trực quan tiếng Anh Anh
settings
The Kitchen
(Nhà bếp)
Thử thách kĩ năng nói
Thử thách kĩ năng nghe
❮
❯
tủ lạnh
khay đá
tủ đông
bếp lò
bếp nấu
lò nướng
găng tay dùng cho lò nướng
Lò vi sóng
đồng hồ hẹn giờ nấu ăn
cái bồn rửa lavabô
đĩa/ món ăn
giấy lau bếp
(nùi) giẻ
miếng (bông) rửa chén
nước rửa chén
máy rửa chén
fridge
ice tray
freezer
cooker
hob ring, burner
oven
oven glove
microwave
kitchen timer
sink
dishes
kitchen roll
cloth, dishcloth
sponge
washing-up liquid
dishwasher
worktop
washing-up liquid
hob
dishwasher rack
cupboards
knob, dial
tap
cooking zone
food storage container, tub
tea towel