LanguageGuide.org
•
Từ vựng trực quan tiếng Anh Anh
settings
The Bedroom
(Phòng ngủ)
Thử thách kĩ năng nói
Thử thách kĩ năng nghe
❮
❯
giường
gối
chăn trải giường
ngáy
ngáp
ga/ ra trải giường
cái mền/ cái chăn
đồng hồ báo thức
đệm
tủ có ngăn kéo
ngăn kéo tủ
bàn trang điểm
giường tầng
cái rương
tủ quần áo
cái móc quần áo
giỏ đựng đồ
cái móc treo đồ
bao áo gối
bed
pillow
bedspread
snore
yawn
sheet
blanket
alarm clock
mattress
chest of drawers
drawer
dressing table
bunk bed
chest
built-in wardrobe
peg
storage box
hook
pillowcase
wardrobe
bedside table
headboard