| language | ngôn ngữ |
| grammar | ngữ pháp |
| syntax | cú pháp |
| spelling | chính tả |
| spelling mistake | lỗi chính tả |
| to spell | đánh vần |
| to misspell | đánh vần sai |
You misspelled that word.
Bạn đã viết sai chính tả từ đó.Can you spell that for me?
Bạn có thể đánh vần nó cho tôi được không?
| draft | bản nháp |
| rough draft | bản nháp thô |
| revision | sửa đổi |
| edit | chỉnh sửa |
| editor | biên tập viên |
| proofreading | đọc校 |
| manuscript | bản thảo |
| chapter | chương |
| outline | dàn ý |
| brainstorming | động não |
| research | nghiên cứu |
| citation | trích dẫn |
I'm working on my first draft.
Tôi đang làm việc trên bản nháp đầu tiên của mình.I need to do more research.
Tôi cần nghiên cứu thêm.I need to work on my writing skills.
Tôi cần trau dồi kỹ năng viết của mình.The writing flows well.
Bài viết trôi chảy.This paragraph needs more detail.
Đoạn văn này cần thêm chi tiết.
| to brainstorm | động não |
| to research | nghiên cứu |
| to outline | lập dàn ý |
| to edit | chỉnh sửa |
| to proofread | đọc lại |
| to revise | sửa đổi |
| to rewrite | viết lại |
| to cite | trích dẫn |
| to compose | soạn |
| publisher | nhà xuất bản |
| publication | xuất bản |
| to publish | xuất bản |
Let's brainstorm some ideas.
Hãy cùng nhau động não một vài ý tưởng.Time to revise this chapter.
Đã đến lúc sửa đổi chương này.Can you proofread this for me?
Bạn có thể đọc lại cái này cho tôi được không?I'm ready to submit my manuscript.
Tôi đã sẵn sàng để nộp bản thảo của mình.
I got rejected by the publisher.
Tôi đã bị nhà xuất bản từ chối.My article was accepted for publication.
Bài viết của tôi đã được chấp nhận để xuất bản.I'm self-publishing my novel.
Tôi đang tự xuất bản tiểu thuyết của mình.
| story | câu chuyện |
| fiction | hư cấu |
| non-fiction | phi hư cấu |
| short story | truyện ngắn |
| poetry | thơ |
| poem | bài thơ |
| article | bài báo |
| essay | bài luận |
| report | báo cáo |
| biography | tiểu sử |
| autobiography | tự truyện |
| audience | khán giả |
| readership | độc giả |
| target audience | đối tượng mục tiêu |
| reader | người đọc |
| demographic | nhân khẩu học |
| age group | nhóm tuổi |
| general public | công chúng |
| young adult | thanh niên |
Who is your target audience?
Đối tượng mục tiêu của bạn là ai?This is too technical for most readers.
Điều này quá kỹ thuật đối với hầu hết người đọc.You need to consider your audience.
Bạn cần xem xét đối tượng của mình.Make it more accessible to readers.
Làm cho nó dễ tiếp cận hơn với người đọc.This will resonate with young adults.
Điều này sẽ gây được tiếng vang với những người trẻ tuổi.The language is too formal for this audience.
Ngôn ngữ quá trang trọng đối với đối tượng này.
| tone | giọng điệu |
| style | phong cách |
| formal tone | giọng văn trang trọng |
| informal tone | giọng văn thân mật |
| academic style | phong cách học thuật |
| clarity | rõ ràng |
| readability | khả năng đọc |
| conversational | đàm thoại |
| persuasive | thuyết phục |
| informative | nhiều thông tin |
| accessible | dễ tiếp cận |
| engaging | hấp dẫn |
| objective | khách quan |
| subjective | chủ quan |
| neutral | trung lập |
This needs some polish.
Cái này cần được trau chuốt một chút.Your argument is convincing.
Lập luận của bạn rất thuyết phục.The conclusion is weak.
Kết luận còn yếu.
You have a unique voice.
Bạn có một giọng văn độc đáo.The story needs more conflict.
Câu chuyện cần thêm xung đột.Your writing is very engaging.
Bài viết của bạn rất hấp dẫn.