LanguageGuide.org
Tiếng Ba Lan
dark_mode
light_mode
Từ vựng hình ảnh tiếng Ba Lan
Khám phá từ vựng tiếng Ba Lan với âm thanh tích hợp. Nhấn hoặc di chuột để nghe phát âm và thực hành với các thử thách tương tác.
search
×
Liczby
(Số đếm)
Liczby
(Số đếm)
Kolor i kształt
(Màu sắc và hình dạng)
Kolory
(Màu sắc)
Ciało
(Cơ thể)
Ciało
(Cơ thể)
Twarz
(Khuôn mặt)
groups
Rodzina
(Gia Đình)
Rodzina
(Gia Đình)
Żywność
(Thức ăn)
Warzywa
(Các loại rau)