LanguageGuide.org
•
Từ vựng hình ảnh tiếng Nhật
settings
昆虫
(Côn trùng)
Thử thách kĩ năng nói
Thử thách kĩ năng nghe
Whoops, we thought your browser supported HTML5 audio and it doesn't.
Click here
to report the issue.
(con) kiến
râu/ ăng ten
tổ kiến/ tổ mối
(con) châu chấu/ cào cào
(con) dế
(con) bọ cạp
(con) ruồi
(con) nhện
mạng nhện
ong bắp cày
(con) sâu, con giun
(con) muỗi
kí sinh trùng
(con) bọ chét
(con) tíc, con ve, con bét
(con) ốc sên
(con) bọ
(con) gián
(con) bọ rùa/ cánh cam
(con) bướm
sâu bướm
cái kén
(con) ngài/ bướm đêm
(con) chuồn chuồn
(con) bọ ngựa
(con) ong
tổ ong
đàn ong
rỗ tổ ong/ tảng ong
(con) rết
con cuốn chiếu
nhện đen
アリ
ari
触角
しょっかく<br>shokkaku
蟻塚
ありづか<br>arizuka
バッタ
batta
コオロギ
koorogi
サソリ
sasori
蝿
はえ<br>hae
クモ
くも<br>kumo
クモの巣
くものす<br>kumonosu
スズメバチ
suzumebachi
みみず
mimizu
蚊
か<br>ka
寄生虫
きせいちゅう<br>kiseichuu
ノミ
のみ<br>nomi
ダニ
dani
カタツムリ
katatsumuri
カブト虫
kabutomushi
ゴキブリ
gokiburi
てんとう虫
てんとうむし<> teNtoumushi
蝶
ちょう chou
芋虫, 毛虫
いもむし, けむし <> imomushi, kemushi
繭
まゆ mayu
蛾
が <> ga
トンボ
toNbo
カマキリ
kamakiri
はち
ha chi
蜂の巣
はちのす hachi no su
蜂の群れ
はち の むれ hachi no mure
蜂の巣
はち の す hachi no su
百足
ムカデ <>mukade
ヤスデ
yasude
毒蜘蛛, タランチュラ
どくぐも, タランチュラ<>dokugumo, taraNchura