LanguageGuide.org
Tiếng Nhật
Từ vựng hình ảnh tiếng Nhật
Khám phá từ vựng tiếng Nhật với âm thanh tích hợp. Nhấn hoặc di chuột để nghe phát âm và thực hành với các thử thách tương tác.
あいさつ
Chào hỏi
heart_smile
丁寧な表現
Lịch sự
waving_hand
別れのあいさつ
Tạm biệt
書き方
(Viết)
あ
ひらがな
(Hiragana)
ア
カタカナ
(Katakana)
schedule
時間
(Thời gian)
hourglass
時間
(Thời gian)
体
(Cơ thể)
体
(Cơ thể)
顔
(Khuôn mặt)
消化器系
(Hệ tiêu hóa)
衣料品
(Quần áo)
衣料品
(Quần áo)
アクセサリー
(Đồ trang sức)
食べ物
(Thức ăn)
果物
(Trái cây)
動物
(Động vật)
家畜
(Gia súc)
昆虫
(Côn trùng)
鳥
(Các loài chim)
哺乳動物
(Động vật có vú)
爬虫類と両生類
(Bò sát & Lưỡng cư)
アフリカの動物
(Động vật Châu Phi)
海の動物
(Động vật biển)
自然
(Thiên Nhiên)
植物
(Thực vật)
天気
(Thời tiết)
その他
(Linh tinh)
色
(Màu sắc)
道具
(Dụng cụ)
空想
(Tưởng tượng)