LanguageGuide.org
•
Từ vựng hình ảnh tiếng Nhật
settings
消化器系
(Hệ tiêu hóa)
Luyện nói
Thử thách nghe
肝臓
かんぞう
kanzou
膵臓
すいぞう
suizou
食道
しょくどう
shokudou
胃
い
i
大腸
だいちょう
daichou
小腸
しょうちょう
shouchou
肛門
こうもん
koumon
直腸
ちょくちょう
chokuchou
gan
tụy
thực quản
dạ dày
ruột già
ruột non
hậu môn
trực tràng