LanguageGuide.orgTiếng Nhật

あいさつ — Chào hỏi

Rōmaji
Kana
Ẩn nghĩa

Di chuột lên hoặc chạm vào một cụm từ để nghe. Kana và rōmaji giúp bạn đọc. Dấu gạch ngang trên chữ, như ō hoặc ū, biểu thị nguyên âm dài. Chữ は trong こんにちは và こんばんは được đọc là “wa”.

Chào hỏi

こんにちは。Konnichiwa.
Xin chào. / Chào buổi chiều. Lời chào trung tính dùng ban ngày.
おはよう。Ohayō.
Chào buổi sáng! Thân mật; dùng với bạn bè và gia đình.
おはようございます。Ohayō gozaimasu.
Chào buổi sáng. Lịch sự; lựa chọn an toàn với người bạn chưa quen thân. Ở nhiều nơi làm việc, đây cũng là lời chào đầu tiên khi bắt đầu ca làm, kể cả vào buổi chiều.
こんばんは。Konbanwa.
Chào buổi tối. Dùng khi gặp ai đó vào buổi tối.
もしもし。Moshi moshi.
A lô? Dùng khi nghe hoặc bắt đầu một cuộc gọi điện thoại, không dùng để chào khi gặp trực tiếp.

Hỏi thăm

久しぶり!ひさしぶり!Hisashiburi!
Lâu quá không gặp! Thân mật; dùng với người quen.
お久しぶりです。おひさしぶりです。Ohisashiburi desu.
Đã lâu không gặp. Cách nói lịch sự của “Lâu quá không gặp!”.
元気?げんき?Genki?
Dạo này khỏe không? Thân mật; thường dùng khi hỏi thăm nhau.
お元気ですか。おげんきですか。Ogenki desu ka.
Anh/chị vẫn khỏe chứ ạ? Lịch sự; nên dùng sau một thời gian không gặp, hơn là làm lời chào thường lệ mỗi lần gặp.
最近どう?さいきんどう?Saikin dō?
Dạo này thế nào? Thân mật; dùng với bạn bè.

Trả lời ngắn

元気だよ。げんきだよ。Genki da yo.
Mình khỏe. Thân mật.
元気です。げんきです。Genki desu.
Tôi khỏe. Lịch sự.
まあまあです。Māmā desu.
Cũng tạm. / Bình thường. Lịch sự.
あまり元気じゃないです。あまりげんきじゃないです。Amari genki ja nai desu.
Tôi không được khỏe lắm. Lịch sự; có thể nói về sức khỏe hoặc tinh thần.

Làm quen và chào đón

はじめまして。Hajimemashite.
Rất vui được gặp bạn. Chỉ nói khi gặp ai đó lần đầu.
よろしくお願いします。よろしくおねがいします。Yoroshiku onegai shimasu.
Cách nói lịch sự để kết thúc phần giới thiệu và bày tỏ thiện chí với mối quan hệ mới, gần giống “mong được giúp đỡ”.
こちらこそ。Kochira koso.
Tôi cũng vậy. / Tôi mới phải nói vậy. Câu đáp thông thường cho よろしくお願いします, thường nói thành こちらこそよろしくお願いします; cũng có thể dùng để đáp lại ありがとう.
ようこそ。Yōkoso.
Chào mừng. Nói với người vừa đến một nơi hoặc một sự kiện.
いらっしゃいませ。Irasshaimase.
Xin mời vào. Nhân viên nói với khách bước vào cửa hàng hoặc nhà hàng; khách thường không đáp lại bằng câu này.