LanguageGuide.orgTiếng Nhật

丁寧な表現ていねいなひょうげん — Lịch sự

Rōmaji
Kana
Ẩn nghĩa

Di chuột lên hoặc chạm vào một cụm từ để nghe. Kana và rōmaji giúp bạn đọc. Dấu gạch ngang trên chữ, như ō hoặc ū, biểu thị nguyên âm dài.

Phép lịch sự cơ bản

ありがとうございます。Arigatō gozaimasu.
Cảm ơn. Lịch sự; lựa chọn tốt hằng ngày.
どうもありがとうございます。Dōmo arigatō gozaimasu.
Cảm ơn rất nhiều. Lịch sự và nhấn mạnh hơn.
ありがとう。Arigatō.
Cảm ơn nhé. Thân mật; dùng với bạn bè và gia đình.
ありがとうございました。Arigatō gozaimashita.
Cảm ơn. Lịch sự; dùng cho sự giúp đỡ hoặc dịch vụ đã hoàn tất.
お願いします。おねがいします。Onegai shimasu.
Làm ơn. / Nhờ anh/chị. Lời đề nghị lịch sự khi điều bạn muốn đã rõ, ví dụ sau khi nói tên món hàng.
どうぞ。Dōzo.
Xin mời. / Của anh/chị đây. Dùng khi đưa vật gì đó hoặc mời ai làm gì trước.

Xin lỗi và gây sự chú ý

すみません。Sumimasen.
Xin lỗi. / Cho tôi hỏi. Lịch sự; dùng để gây sự chú ý hoặc xin lỗi vì một phiền phức nhỏ.
すみませんでした。Sumimasen deshita.
Tôi xin lỗi về chuyện đó. Lịch sự; lời xin lỗi cho việc đã xảy ra.
ごめんね。Gomen ne.
Xin lỗi nhé. Thân mật, gần gũi; dùng với bạn bè hoặc gia đình.
ごめんなさい。Gomen nasai.
Tôi xin lỗi. Lời xin lỗi trực tiếp, mang tính cá nhân; trong tình huống trang trọng hoặc công việc thì không phù hợp bằng すみません.
申し訳ありません。もうしわけありません。Mōshiwake arimasen.
Tôi thành thật xin lỗi. Trang trọng; dùng cho lỗi lầm hoặc phiền phức cần lời xin lỗi nghiêm túc hơn.

Trấn an và đáp lời

大丈夫です。だいじょうぶです。Daijōbu desu.
Không sao. / Tôi ổn. Lời trấn an lịch sự; tùy ngữ cảnh, cũng có thể dùng để từ chối một lời mời.
気にしないでください。きにしないでください。Ki ni shinaide kudasai.
Xin đừng bận tâm. Lời trấn an lịch sự sau khi người khác xin lỗi.
もちろんです。Mochiron desu.
Tất nhiên rồi. Câu trả lời khẳng định lịch sự.
どういたしまして。Dō itashimashite.
Không có gì. Câu đáp chuẩn khi được cảm ơn, nhưng trong giao tiếp hằng ngày có thể nghe cứng nhắc như sách giáo khoa; いえいえ thường tự nhiên hơn.
いえいえ。Ie ie.
Không có gì đâu. Câu đáp khiêm tốn, mang tính hội thoại khi được cảm ơn hoặc xin lỗi.

Bữa ăn và thăm nhà

いただきます。Itadakimasu.
Nói ngay trước khi ăn hoặc uống để bày tỏ lòng biết ơn đối với đồ ăn. Không có câu tương đương chính xác trong tiếng Việt.
ごちそうさまでした。Gochisōsama deshita.
Cảm ơn vì bữa ăn. Nói sau khi ăn với chủ nhà hoặc người nấu, hoặc với nhân viên khi rời nhà hàng; ごちそうさま là cách nói thân mật hơn.
お邪魔します。おじゃまします。Ojama shimasu.
Xin phép làm phiền. Nói khi vào nhà hoặc phòng của người khác; khi ra về thì nói お邪魔しました.