LanguageGuide.org
•
Từ vựng hình ảnh tiếng Nhật
settings
植物
(Thực vật)
Luyện nói
Thử thách nghe
Whoops, we thought your browser supported HTML5 audio and it doesn't.
Click here
to report the issue.
cây
vỏ cây
thân cây
rễ cây
lá cây
cành/ nhành/ nhánh (cây)
cành con
quả sồi/ hạt dẻ
bông hoa
cây leo, cây bò
(cây) xương rồng
cây cọ, cây họ cau, dừa
lá cọ
cây thông
lá kim của cây thông
trái thông
cỏ
cây hoa súng
(cây) lau sậy
hoa hồng
cánh hoa
gai (hoa hồng)
cuống hoa, cọng hoa
木
き
ki
樹皮
じゅひ
juhi
幹
みき
miki
根
ね
ne
葉
は
ha
枝
えだ
eda
小枝
こえだ
koeda
ドングリ
donguri
花
はな
hana
蔓
つる
tsuru
サボテン
saboten
ヤシの木
やし の き
yashi no ki
ヤシの葉
やし の は
yashi no ha
松の木
まつのき
matsunoki
松葉
まつば
matsuba
松かさ, 松ぼっくり
まつかさ, まつぼっくり
matsukasa, matsubokkuri
草
くさ
kusa
睡蓮
すいれん
suiren
アシ
ashi
バラ
ばら
bara
花弁
はなびら
hanabira
とげ
toge
茎
くき
kuki