LanguageGuide.org
•
Từ vựng hình ảnh tiếng Nhật
settings
顔
(Khuôn mặt)
Luyện nói
Thử thách nghe
tóc/ lông
thái dương
(gò) má
tai
dái tai
râu
ria/ râu mép
trán
mũi
lỗ mũi
cằm
mắt
lông mày
lông mi
mí mắt
miệng/ mồm
môi
lưỡi
髪 / 髪の毛
かみ / かみのけ
kami / kami no ke
こめかみ
こめかみ
komekami
頬 / ほっぺた(口語)
ほお / ほっぺた
hoo / hoppeta
耳
みみ
mimi
耳たぶ
みみたぶ
mimitabu
あごひげ
あごひげ
agohige
口ひげ
くちひげ
kuchihige
額 / おでこ(口語)
ひたい / おでこ
hitai / odeko
鼻
はな
hana
鼻の穴
はなのあな
hana no ana
顎
あご
ago
目
め
me
眉毛
まゆげ
mayuge
まつげ
まつげ
matsuge
まぶた
まぶた
mabuta
口
くち
kuchi
唇
くちびる
kuchibiru
舌
した
shita
歯
は
ha
歯茎
はぐき
haguki