LanguageGuide.org
•
Từ vựng hình ảnh tiếng Nhật
settings
道具
(Dụng cụ)
Thử thách kĩ năng nói
Thử thách kĩ năng nghe
Whoops, we thought your browser supported HTML5 audio and it doesn't.
Click here
to report the issue.
(cây) búa
cán/ móc/ tay cầm
(cái) tu-vít
đinh
ốc-vít/ vít
cờ lê
bu-lông
đai ốc
cờ lê khỉ
(cái) kìm
(cái) cưa
lưỡi (cưa)
hộp dụng cụ
cái đe
(cái) xẻng
đồ cạy/ nạy
khoan
mũi khoan
cưa xích
giũa
mỏ cặp/ ê-tô
(cái) đục
thước dây
lò xo
金槌 , ハンマー
かなづち<br>kanazuchi ・ haNmaa
ハンドル
はんどる<br>haNdoru
ドライバー
どらいばー<br>doraibaa
釘
くぎ<br>kugi
ねじ
ねじ<br>neji
スパナ
supana
ボルト
ぼると<br>boruto
ナット
なっと<br>natto
自在スパナ
じざい すぱな<br>jizai supana
ペンチ
ぺんち<br>peNchi
のこぎり
のこぎり<br>nokogiri
刃
は<br>ha
工具箱
こうぐばこ<br>koogubako
鉄床
かなとこ<br>kanatoko
シャベル
syaberu
つるはし
tsuruhashi
電動ドリル
でんどうドリル<br>deNdoo doriru
ドリル・ビット
どりる ・ びっと<br>doriru. bitto
チェーンソー
ちぇーんそー<br>cheeNsoo
やすり
yasuri
万力
まんりき<br>maNriki
のみ
のみ<br>nomi
巻き尺
まきじゃく<br>makijaku
バネ, スプリング
bane / supuringu