LanguageGuide.org
•
Từ vựng hình ảnh tiếng Nhật
settings
色
(Màu sắc)
Thử thách kĩ năng nói
Thử thách kĩ năng nghe
Whoops, we thought your browser supported HTML5 audio and it doesn't.
Click here
to report the issue.
(màu) đỏ
(màu) xanh lá cây
(màu) xanh dương
(màu) trắng
(màu) đen
(màu) vàng
(màu) cam
(màu) hồng
(màu) nâu
(màu) be
(màu) xám
(màu) xanh dương nhạt
(màu) xanh lá đậm
(màu) tím
赤
あか<br>aka
緑
みどり<br>midori
青
あお<br>ao
白
しろ<br>shiro
黒
くろ<br>kuro
黄色
きいろ<br>kiiro
オレンジ
おれんじ<br>orengi
ピンク, 桃色
ぴんく、ももいろ<br>pinku,momoiro
茶色
ちゃいろ<br>chairo
ベージュ, 肌色
べーじゅ、 はだいろ<br>beeju / hadairo
灰色, グレー
はいいろ / ぐれー<br>haiiro / guree
水色
みずいろ<br>mizuiro
ダークグリーン, 深緑
だーく ぐりーん / ふかみどり<br>daaku guriiN / fukamidori
紫
むらさき<br>murasaki