LanguageGuide.org
•
Từ vựng hình ảnh tiếng Trung
settings
宠物
(Thú Cưng)
Luyện nói
Thử thách nghe
Whoops, we thought your browser supported HTML5 audio and it doesn't.
Click here
to report the issue.
volume_up
volume_up
volume_up
volume_up
volume_up
(con) mèo
lông thú
râu/ ria mép
tiếng rừ rừ của mèo
mèo con
(con) chó
thở hổn hển
sủa
gầm gừ
chó con/ cún
rên rỉ
chó cái
vòng cổ
dây xích/ dây buộc
bàn chân có móng (vuốt)
móng (vuốt)
phân/ cức
bác sĩ thú y
tiếng mèo kêu
猫
māo
皮毛
pí máo
胡须
hú xū
打呼噜
dǎ hū lu
小猫
xiǎo māo
young cat
狗
gǒu
喘气
chuǎn qì
breathe
吠叫
fèi jiào
dog cry
低吼
dī hǒu
low-pitch roar
小狗
xiǎo gǒu
young dog
呜咽
wū yè
母狗
mǔ gǒu
female dog
项圈
xiàng quān
牵引绳
qiān yǐn shéng
leading rope
爪子
zhuǎ zi
爪
zhuǎ
tip of paw
便便
biàn biàn
兽医
shòu yī
喵叫
miāo jiào
水族箱 / 鱼缸
shuǐ zú xiāng / yú gāng
仓鼠
cāng shǔ
豚鼠
tún shǔ
鸟笼
niǎo lóng
金丝雀
jīn sī què