LanguageGuide.orgTừ vựng Tiếng Ả Rập
Khám phá thế giới từ vựng Tiếng Ả Rập thông qua hướng dẫn có tích hợp âm thanh. Chạm hoặc di chuyển con trỏ lên một vật thể, từ hoặc cụm từ để nghe phát âm. Hoàn thành bài thử thách kỹ năng để chứng minh khả năng làm chủ từ vựng của bạn.
الأعداد (Chữ số)
الملابس (Quần áo)
منوعات (Linh tinh)

Đóng góp | Liên hệ | | Attributions