LanguageGuide.orgTừ vựng Tiếng Hin-ddi
Thực hành từ vựng, thành ngữ, bảng chữ cái và các số Tiếng Hin-ddi. Đặt con trỏ lên một hình ảnh hoặc văn bản để nghe phát âm rõ. Sau đó kiểm tra sự nghe hiểu và kỹ năng nói của bạn.
संख्या (Chữ số)
शारीर (Thân thể)
भोजन (Thức ăn)
विविध (Linh tinh)

Liên hệ | Đóng góp | | Attributions