LanguageGuide.org
•
Tiếng Tây Ban Nha (Mexico)
Từ vựng hình ảnh tiếng Tây Ban Nha (Mexico)
Khám phá từ vựng Tây Ban Nha (Mexico) với âm thanh tích hợp. Nhấn hoặc di chuột để nghe phát âm và thực hành với các thử thách tương tác.
Los números
(Số đếm)
Los números
(Số đếm)
El cuerpo
(Cơ thể)
El cuerpo
(Cơ thể)
La cara
(Khuôn mặt)
El sistema digestivo
(Hệ tiêu hóa)
La ropa
(Quần áo)
La ropa de hombre
(Quần áo nam)
La ropa de mujeres
(Quần áo nữ)
Las joyas
(Đồ trang sức)
La costura
(May vá)
La comida
(Thức ăn)
Las frutas
(Trái cây)
Los vegetales
(Các loại rau)
las bebidas
(Đồ uống)
Los animales
(Động vật)
Las mascotas
(Thú Cưng)
Los insectos
(Côn trùng)
Los pájaros
(Các loài chim)
Los mamíferos
(Động vật có vú)
Los reptiles y anfibios
(Bò sát & Lưỡng cư)
Los animales africanos
(Động vật Châu Phi)
Los animales del mar
(Động vật biển)
La naturaleza
(Thiên Nhiên)
El mar
(Biển cả)
La casa
(Nhà cửa)
El interior
(Trong nhà)
El salón
(Phòng ốc/ Phòng khách)
La cocina II
(Phòng bếp II)
La recámara
(Phòng ngủ)
Misceláneo
(Linh tinh)
Las herramientas
(Dụng cụ)