LanguageGuide.org
•
Tiếng Nhật
Từ vựng hình ảnh tiếng Nhật
Khám phá từ vựng Nhật với âm thanh tích hợp. Nhấn hoặc di chuột để nghe phát âm và thực hành với các thử thách tương tác.
体
(Cơ thể)
体
(Cơ thể)
食べ物
(Thức ăn)
果物
(Trái cây)
動物
(Động vật)
家畜
(Gia súc)
昆虫
(Côn trùng)
鳥
(Các loài chim)
爬虫類と両生類
(Bò sát & Lưỡng cư)
アフリカの動物
(Động vật Châu Phi)
自然
(Thiên Nhiên)
植物
(Thực vật)
その他
(Linh tinh)
色
(Màu sắc)
道具
(Dụng cụ)