LanguageGuide.org
Tiếng Ý
dark_mode
light_mode
Từ vựng hình ảnh tiếng Ý
Khám phá từ vựng tiếng Ý với âm thanh tích hợp. Nhấn hoặc di chuột để nghe phát âm và thực hành với các thử thách tương tác.
search
×
Espressioni quotidiane
(Cụm từ thông dụng)
I saluti
(Chào hỏi)
La scrittura
(Viết)
L'alfabeto
(Bảng chữ cái)
I numeri
(Số đếm)
I numeri
(Số đếm)
I numeri ordinali
(Số thứ tự)
Colori e Forme
(Màu sắc và hình dạng)
I colori
(Màu sắc)
La forma
(Hình khối)
Il corpo
(Cơ thể)
Il corpo
(Cơ thể)
Il viso
(Khuôn mặt)
Gli organi
(Cơ quan)
La medicina
(Y khoa)
groups
La famiglia
(Gia Đình)
La famiglia
(Gia Đình)
I bambini piccoli
(Trẻ sơ sinh)
i bambini
(Thiếu nhi)
I vestiti
(Quần áo)
I vestiti
(Quần áo)
I vestiti invernali
(Quần áo mùa đông)
i gioielli
(Đồ trang sức)
Il cucito
(May vá)
Il cibo
(Thức ăn)
La frutta
(Trái cây)
La verdura
(Các loại rau)
Il cibo
(Thức ăn)
Le bevande
(Đồ uống)
Gli animali
(Động vật)
Gli animali della fattoria
(Gia súc)
Gli animali domestici
(Thú Cưng)
Gli insetti
(Côn trùng)
Gli uccelli
(Các loài chim)
I mammiferi
(Động vật có vú)
I rettili e gli anfibi
(Bò sát & Lưỡng cư)
Gli animali africani
(Động vật Châu Phi)
Gli animali marini
(Động vật biển)
La natura
(Thiên Nhiên)
Le piante
(Thực vật)
I paesaggi
(Cảnh quan)
Il tempo
(Thời tiết)
Il mare
(Biển cả)
Il campeggio
(Cắm trại)
La casa
(Nhà cửa)
La casa
(Nhà cửa)
La porta
(Cửa)
Il giardino
(Vườn tược/ Sân vườn)
Gli interni
(Trong nhà)
Il soggiorno
(Phòng ốc/ Phòng khách)
La sala da pranzo
(Phòng ăn)
La cucina
(Nhà bếp)
La cucina II
(Phòng bếp II)
La camera da letto
(Phòng ngủ)
Il bagno
(Phòng tắm)
Il bagno II
(Phòng tắm II)
Il ripostiglio
(Phòng tiện ích)
Lo sport
(Thể thao)
I giochi
(Trò chơi)
Lavoro e industria
(Công việc và công nghiệp)
I mestieri
(Nghề nghiệp)
Gli attrezzi
(Dụng cụ)
Istruzione e scienza
(Giáo dục và khoa học)
La scienza
(Khoa học)
Lo spazio
(Vũ trụ)
Arte e intrattenimento
(Nghệ thuật và giải trí)
L'arte
(Nghệ thuật)
Strumenti musicali
(Nhạc cụ)
La fotografia
(Nhiếp ảnh)
Il Luna Park, il Parco di divertimento
(Công viên giải trí)
Società e cultura
(Xã hội và văn hóa)
La città
(Thành phố)
Il servizio militare
(Quân đội)
La storia
(Lịch sử)
La religione
(Tôn giáo)
La fantasia
(Tưởng tượng)
I mezzi di trasporto
(Vận chuyển)
L'automobile
(Ôtô/ Xe hơi)
travel_luggage_and_bags
Il viaggio
(Du lịch)
Il trasporto aereo
(Du lịch hàng không)
Il viaggio via terra
(Du lịch đường bộ)
Il viaggio via mare
(Du lịch đường biển)
La Geografia
(Địa lý)
I continenti
(Lục địa)
L' Europa
(Châu Âu)